Neftchi Baku kết quả livescore
Neftchi Baku
Bakcell Arena
Neftchi Baku Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 27:18 | +9 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 30:14 | +16 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 16 | 11 | 6 | 57:32 | +25 | 59 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 8 | 2 | 13:7 | +6 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 11 | 2 | 9:5 | +4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 19 | 4 | 22:12 | +10 | 49 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 14:11 | +3 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 21:9 | +12 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 14 | 13 | 6 | 35:20 | +15 | 55 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Neftchi Baku ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Neftchi Baku là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku không ghi được bàn trong 28% tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Neftchi Baku ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Neftchi Baku để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Neftchi Baku đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
Neftchi Baku để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Neftchi Baku ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Neftchi Baku ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Neftchi Baku ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Neftchi Baku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neftchi Baku đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Neftchi Baku tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Neftchi Baku tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neftchi Baku đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Neftchi Baku ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Neftchi Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Neftchi Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Neftchi Baku ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Neftchi Baku ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Neftchi Baku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Neftchi Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Neftchi Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Neftchi Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Neftchi Baku thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Neftchi Baku có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Neftchi Baku có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Neftchi Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Neftchi Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Neftchi Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Neftchi Baku thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Neftchi Baku có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Neftchi Baku có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Neftchi Baku có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.73 | 3 | 1.33 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.97 | 10 | 1.76 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 6 | 3.09 | 1 |
| CDG | |||
| 49% | 7 | 58% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Neftchi Baku
-
1 Sambou B.11
-
2 Makhmudov E.10
-
3 Aboubakar V.7
-
Araz Nakhchivan PFK
-
1 Simakala B.8
-
2 Santos F.7
-
3 Boli C.5
Làm mới